Logo

  Bộ lọc
  Sắp xếp

Từ 1 Đến 16 của 1308 sản phẩm

trang
Page:
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Sắp xếp

Sắp xếp SP theo

Sắp xếp tăng dần Sắp xếp tăng dần

Lọc sản phẩm theo

Danh mục
Số cổng SATA Express
Kích thước quạt
Tản nhiệt
Cổng kết nối
Audio
Số cổng SATA 6Gb/s
Kết nối chính
Tản nhiệt CPU
Số cổng HDMI
Tốc độ
CPU
VGA
Loại Socket
Số cổng SATA 3Gb/s
Hiệu năng
Case
Display Port
Dòng
Cổng PS/2
Số quạt
Đơn Giá
DirectX
Điện áp
Các khe PCI Express
Chứng nhận hiệu năng
Thương hiệu
Số nhân hoạt động
Số nhân
Dung lượng Ram tối đa
Cache
Số cổng M.2
Nhà sản xuất Chipset
Loại Ram
Dung lượng
Bus bộ nhớ
Cas - Độ trễ
Số cổng HDMI
Dung lượng
Loại
Tốc độ bus
Loại
Kích thước quạt
Boost Clock
Số cổng DVI
Màu sắc
Socket phù hợp
Tản nhiệt
Số cổng DisplayPort
VGA Onboard
Card onboard
Tốc độ ghi (max)
RAM
Độ phân giải tối đa
Số cổng D-sub
Tốc độ đọc
Nguồn
Nguồn đề xuất
Cổng USB
Hãng sản xuất Main
Loại Ram
Số khe Ram
Chuẩn cắm
Mainboard Size
Bộ nhớ
Loại CPU
Số khe PCI
Loại
HDD
Số màn hình tối đa
Chipset
Danh mục
Số cổng SATA Express
  1. 1 1 (15)
  2. 2 2 (8)
  3. 3 3 (5)
  4. Đang cập nhật Đang cập nhật (6)
Kích thước quạt
  1. 12.5cm 12.5cm (3)
  2. 12cm 12cm (51)
  3. 13.5cm 13.5cm (30)
  4. 14cm 14cm (17)
  5. 4cm 4cm (1)
  6. 8cm 8cm (2)
  7. Đang cập nhật Đang cập nhật (7)
Tản nhiệt
  1. Không Không (1)
Cổng kết nối
  1. PCI Express 2.0 PCI Express 2.0 (5)
  2. PCI Express 2.0 x16 PCI Express 2.0 x16 (4)
  3. PCI Express 2.1 x16 PCI Express 2.1 x16 (4)
  4. PCI Express 3.0 PCI Express 3.0 (38)
  5. PCI Express 3.0 x16 PCI Express 3.0 x16 (59)
  6. PCI Express x16 PCI Express x16 (1)
  7. Đang cập nhật Đang cập nhật (2)
Audio
  1. 5.1 Channels 5.1 Channels (2)
  2. 7.1 Channels 7.1 Channels (46)
  3. 8 Channels 8 Channels (25)
  4. Đang cập nhật Đang cập nhật (2)
Số cổng SATA 6Gb/s
  1. 10 10 (10)
  2. 2 2 (1)
  3. 4 4 (9)
  4. 6 6 (44)
  5. 8 8 (8)
Kết nối chính
  1. 20+4Pin 20+4Pin (93)
  2. 20+8Pin 20+8Pin (2)
  3. 24Pin 24Pin (18)
  4. Đang cập nhật Đang cập nhật (7)
Tản nhiệt CPU
  1. Không Không (1)
Số cổng HDMI
  1. 1 1 (80)
  2. 2 2 (16)
  3. 3 3 (8)
  4. 4 4 (3)
  5. Đang cập nhật Đang cập nhật (1)
Tốc độ
  1. 2.0 GHz 2.0 GHz (1)
  2. 2.4 GHz 2.4 GHz (1)
  3. 2.7 GHz 2.7 GHz (1)
  4. 3.0 GHz 3.0 GHz (2)
  5. 3.1 GHz 3.1 GHz (2)
  6. 3.2 GHz 3.2 GHz (5)
  7. 3.3 GHz 3.3 GHz (4)
  8. 3.4 GHz 3.4 GHz (5)
  9. 3.5 GHz 3.5 GHz (13)
  10. 3.6 GHz 3.6 GHz (8)
  11. 3.7 GHz 3.7 GHz (2)
  12. 3.8 GHz 3.8 GHz (3)
  13. 3.9 GHz 3.9 GHz (1)
  14. 4.0 GHz 4.0 GHz (2)
  15. 4.2 GHz 4.2 GHz (1)
  16. 4.3 GHz 4.3 GHz (1)
CPU
  1. AMD APU (0)
  2. AMD Athlon (0)
  3. AMD FX (0)
  4. AMD ryzen 1300x (0)
  5. AMD Ryzen 3 1100 (0)
  6. AMD Ryzen 3 1200 (0)
  7. AMD Ryzen 3 1200X (0)
  8. AMD Ryzen 5 1400 (0)
  9. AMD Ryzen 5 1500X (0)
  10. AMD Ryzen 5 1600 (0)
  11. AMD Ryzen 5 1600 (0)
  12. AMD Ryzen 5 1600X (0)
  13. AMD Ryzen 7 1700 (0)
  14. AMD Ryzen 7 1700X (0)
  15. AMD Ryzen 7 1800X (0)
  16. CPU Intel Xeon E5-2683 V3 (0)
  17. Dòng AMD CPU Khác (0)
  18. Dòng Intel CPU Khác (0)
  19. Intel Celeron (0)
  20. Intel Core i3-6100 (0)
  21. Intel Core i3-6300T (0)
  22. Intel Core i3-7100 (0)
  23. Intel Core i5-5575R (0)
  24. Intel Core i5-5675C (0)
  25. Intel Core i5-5675R (0)
  26. Intel Core i5-6500 (0)
  27. Intel Core i5-6600K (0)
  28. Intel Core i5-6600T (0)
  29. Intel Core i5-7400 (0)
  30. Intel Core i5-7500 (0)
  31. Intel Core i5-7600 (0)
  32. Intel Core i5-7600K (0)
  33. Intel Core i7-5775C (0)
  34. Intel Core i7-5775R (0)
  35. Intel Core i7-6700K (0)
  36. Intel Core i7-6700T (0)
  37. Intel Core i7-6800 (0)
  38. Intel Core i7-7700 (0)
  39. Intel Core i7-7700K (0)
  40. Intel DC G4600 (0)
  41. Intel i3 (0)
  42. Intel i5 (0)
  43. Intel i7 (0)
  44. Intel Pentium (0)
  45. Intel Pentium G3250 Intel Pentium G3250 (1)
  46. Intel Pentium G4400 (0)
  47. Intel Pentium G4560 (0)
  48. Intel Xeon (0)
  49. Intel Xeon E3-1250 (0)
VGA
  1. FirePro V4900 FirePro V4900 (1)
  2. FirePro V5900 FirePro V5900 (1)
  3. FirePro V7900 FirePro V7900 (1)
  4. FirePro W5000 FirePro W5000 (1)
  5. FirePro W7000 FirePro W7000 (1)
  6. GeForce GT 630 GeForce GT 630 (1)
  7. GeForce GT 710 GeForce GT 710 (2)
  8. GeForce GT 730 GeForce GT 730 (3)
  9. GeForce GT 740 GeForce GT 740 (1)
  10. GeForce GTX 1050 GeForce GTX 1050 (11)
  11. GeForce GTX 1050 Ti GeForce GTX 1050 Ti (8)
  12. GeForce GTX 1060 GeForce GTX 1060 (16)
  13. GeForce GTX 1070 GeForce GTX 1070 (14)
  14. GeForce GTX 1080 GeForce GTX 1080 (15)
  15. GeForce GTX 1080 Ti GeForce GTX 1080 Ti (8)
  16. GeForce GTX 1080Ti GeForce GTX 1080Ti (1)
  17. GeForce GTX 750 Ti GeForce GTX 750 Ti (2)
  18. GeForce GTX 950 GeForce GTX 950 (1)
  19. Quadro K1200 Quadro K1200 (1)
  20. Quadro K420 Quadro K420 (1)
  21. Quadro K620 Quadro K620 (1)
  22. Quadro M2000 Quadro M2000 (1)
  23. Radeon R7730 Radeon R7730 (1)
  24. Radeon RX 460 Radeon RX 460 (4)
  25. Radeon RX 470 Radeon RX 470 (2)
  26. Radeon RX 480 Radeon RX 480 (3)
  27. Đang cập nhật Đang cập nhật (13)
Loại Socket
  1. LGA 1150 LGA 1150 (8)
  2. LGA 1151 LGA 1151 (78)
  3. LGA 2011 LGA 2011 (6)
  4. LGA 2011-v3 LGA 2011-v3 (17)
  5. LGA 2066 LGA 2066 (5)
  6. Socket 1151 Socket 1151 (2)
  7. Socket AM4 Socket AM4 (15)
Số cổng SATA 3Gb/s
  1. 2 2 (4)
  2. 6 6 (1)
  3. Đang cập nhật Đang cập nhật (4)
Hiệu năng
  1. 100% 100% (3)
  2. 75% 75% (2)
  3. 80% 80% (31)
  4. 85% 85% (37)
  5. 90% 90% (35)
  6. 95% 95% (6)
Case
  1. Mid Tower Mid Tower (1)
Display Port
  1. 4 x DisplayPort 4 x DisplayPort (1)
  2. 1 x DisplayPort 1 x DisplayPort (9)
  3. 1 x DisplayPort 1.2 1 x DisplayPort 1.2 (2)
  4. 1 x DisplayPort 1.4 1 x DisplayPort 1.4 (25)
  5. 2 x DisplayPort 2 x DisplayPort (9)
  6. 2 x DisplayPort 1.4 2 x DisplayPort 1.4 (8)
  7. 3 x DisplayPort 3 x DisplayPort (7)
  8. 3 x DisplayPort 1.4 3 x DisplayPort 1.4 (35)
  9. 4 x DisplayPort 1.2 4 x DisplayPort 1.2 (2)
  10. 4 x Mini DisplayPort 4 x Mini DisplayPort (1)
  11. 6 x Mini DisplayPort 6 x Mini DisplayPort (2)
  12. Đang cập nhật Đang cập nhật (2)
Dòng
  1. AMD APU AMD APU (1)
  2. AMD Ryzen AMD Ryzen (8)
  3. AMD Ryzen 3 1200 AMD Ryzen 3 1200 (1)
  4. Dòng Intel CPU Khác Dòng Intel CPU Khác (2)
  5. Intel Celeron/Pentium Intel Celeron/Pentium (2)
  6. Intel Core i3 Intel Core i3 (3)
  7. Intel Core i5 Intel Core i5 (10)
  8. Intel Core i5-7640X Intel Core i5-7640X (1)
  9. Intel Core i7 Intel Core i7 (10)
  10. Intel Core i7-7740X Intel Core i7-7740X (1)
  11. Intel Core i7-7800X Intel Core i7-7800X (1)
  12. Intel Core i7-7820X Intel Core i7-7820X (1)
  13. Intel Core i9-7900X Intel Core i9-7900X (1)
  14. Intel Xeon Intel Xeon (11)
Cổng PS/2
  1. 1 1 (44)
  2. 2 2 (14)
Số quạt
  1. 1 1 (27)
  2. Dual Fan Dual Fan (1)
  3. Single Fan Single Fan (90)
  4. Đang cập nhật Đang cập nhật (9)
Đơn Giá
  1. 0 ₫ - 10.000.000 ₫ 0 ₫ - 10.000.000 ₫ (1211)
  2. 10.000.000 ₫ - 20.000.000 ₫ 10.000.000 ₫ - 20.000.000 ₫ (73)
  3. 20.000.000 ₫ - 30.000.000 ₫ 20.000.000 ₫ - 30.000.000 ₫ (21)
  4. 40.000.000 ₫ - 50.000.000 ₫ 40.000.000 ₫ - 50.000.000 ₫ (1)
  5. 50.000.000 ₫ - 60.000.000 ₫ 50.000.000 ₫ - 60.000.000 ₫ (1)
  6. 60.000.000 ₫ - 70.000.000 ₫ 60.000.000 ₫ - 70.000.000 ₫ (1)
DirectX
  1. DirectCU II DirectCU II (1)
  2. DirectX 11 DirectX 11 (6)
  3. DirectX 11.1 DirectX 11.1 (3)
  4. DirectX 11.2 DirectX 11.2 (1)
  5. DirectX 12 DirectX 12 (100)
  6. Đang cập nhật Đang cập nhật (6)
Điện áp
  1. 112W 112W (2)
  2. 140W 140W (10)
  3. 51W 51W (6)
  4. 54W 54W (1)
  5. 65W 65W (15)
  6. 80W 80W (4)
  7. 84W 84W (6)
  8. 91W 91W (5)
  9. 95W 95W (2)
Các khe PCI Express
  1. 1 x PCIe 2.0 x1 1 x PCIe 2.0 x1 (5)
  2. 1 x PCIe 2.0 x16 1 x PCIe 2.0 x16 (3)
  3. 1 x PCIe 2.0 x4 1 x PCIe 2.0 x4 (2)
  4. 1 x PCIe 3.0 x1 1 x PCIe 3.0 x1 (3)
  5. 1 x PCIe 3.0 x16 1 x PCIe 3.0 x16 (27)
  6. 1 x PCIe 3.0 x16 (4 x4) 1 x PCIe 3.0 x16 (4 x4) (27)
  7. 1 x PCIe 3.0 x8 1 x PCIe 3.0 x8 (8)
  8. 1 x PCIe x16 1 x PCIe x16 (2)
  9. 2 x PCIe 2.0 x1 2 x PCIe 2.0 x1 (5)
  10. 2 x PCIe 2.0 x16 2 x PCIe 2.0 x16 (1)
  11. 2 x PCIe 3.0 x1 2 x PCIe 3.0 x1 (16)
  12. 2 x PCIe 3.0 x16 2 x PCIe 3.0 x16 (20)
  13. 2 x PCIe 3.0 x8 2 x PCIe 3.0 x8 (3)
  14. 3 x PCIe 2.0 x 1 3 x PCIe 2.0 x 1 (3)
  15. 3 x PCIe 3.0 x1 3 x PCIe 3.0 x1 (15)
  16. 3 x PCIe 3.0 x16 3 x PCIe 3.0 x16 (9)
  17. 3 x PCIe 3.0 x8 3 x PCIe 3.0 x8 (1)
  18. 4 x PCIe 2.0 x1 4 x PCIe 2.0 x1 (1)
  19. 4 x PCIe 3.0 x1 4 x PCIe 3.0 x1 (5)
  20. 4 x PCIe 3.0 x16 4 x PCIe 3.0 x16 (6)
  21. 5 x PCIe x16 5 x PCIe x16 (2)
  22. Đang cập nhật Đang cập nhật (2)
Chứng nhận hiệu năng
  1. 80 PLUS BRONZE Certified 80 PLUS BRONZE Certified (25)
  2. 80 PLUS Certified 80 PLUS Certified (23)
  3. 80 PLUS GOLD Certified 80 PLUS GOLD Certified (39)
  4. 80 PLUS PLATINUM Certified 80 PLUS PLATINUM Certified (15)
  5. 80 PLUS TITANIUM Certified 80 PLUS TITANIUM Certified (3)
  6. RoHS RoHS (1)
  7. Đang cập nhật Đang cập nhật (6)
Thương hiệu
  1. A4tech A4tech (4)
  2. Acbel Acbel (12)
  3. ADATA ADATA (24)
  4. AMD AMD (15)
  5. Antec Antec (8)
  6. APACER APACER (13)
  7. Asrock Asrock (13)
  8. Asus Asus (64)
  9. AVEXIR AVEXIR (52)
  10. AXPRO AXPRO (5)
  11. Cooler Master Cooler Master (68)
  12. Corsair Corsair (99)
  13. DEEPCOOL DEEPCOOL (10)
  14. Evga Evga (21)
  15. FSP FSP (20)
  16. G.Skill G.Skill (11)
  17. Galax Galax (12)
  18. Geil Geil (12)
  19. GIGABYTE GIGABYTE (77)
  20. Golden Field Golden Field (27)
  21. Golden Filed Golden Filed (3)
  22. Gskill Gskill (37)
  23. HP HP (2)
  24. HTC HTC (2)
  25. In-Win In-Win (36)
  26. Intel Intel (55)
  27. Kingmax Kingmax (9)
  28. Kingston Kingston (42)
  29. Liteon Liteon (8)
  30. Microtech Microtech (3)
  31. MSI MSI (90)
  32. Newmen Newmen (4)
  33. NVIDIA NVIDIA (5)
  34. NZXT NZXT (22)
  35. Phanteks Phanteks (9)
  36. Plextor Plextor (39)
  37. Raidmax Raidmax (8)
  38. SAMA SAMA (29)
  39. Samsung Samsung (6)
  40. Seagate Seagate (22)
  41. Seasonic Seasonic (22)
  42. Segotep Segotep (40)
  43. Silicon Power Silicon Power (19)
  44. SmartCore SmartCore (1)
  45. Thermaltake Thermaltake (35)
  46. Transcend Transcend (11)
  47. Western Western (3)
  48. Xigmatek Xigmatek (31)
  49. ZOTAC ZOTAC (1)
Số nhân hoạt động
  1. 1280 Stream Processors 1280 Stream Processors (1)
  2. 1310 Stream Processors 1310 Stream Processors (1)
  3. 1792 Stream Processors 1792 Stream Processors (1)
  4. 2048 Stream Processors 2048 Stream Processors (2)
  5. 2304 Stream Processors 2304 Stream Processors (3)
  6. 384 Stream Processors 384 Stream Processors (1)
  7. 4096 Stream Processors 4096 Stream Processors (3)
  8. 480 Stream Processors 480 Stream Processors (1)
  9. 512 Stream Processors 512 Stream Processors (1)
  10. 768 Stream Processors 768 Stream Processors (1)
  11. 896 Stream Processors 896 Stream Processors (3)
  12. CUDA 1152 CUDA 1152 (4)
  13. CUDA 1280 CUDA 1280 (5)
  14. CUDA 192 CUDA 192 (3)
  15. CUDA 1920 CUDA 1920 (12)
  16. CUDA 2560 CUDA 2560 (8)
  17. CUDA 3584 CUDA 3584 (1)
  18. CUDA 384 CUDA 384 (6)
  19. CUDA 512 CUDA 512 (3)
  20. CUDA 640 CUDA 640 (9)
  21. CUDA 768 CUDA 768 (9)
  22. Đang cập nhật Đang cập nhật (17)
Số nhân
  1. 10-Core 10-Core (2)
  2. 2-Core 2-Core (7)
  3. 4-Core 4-Core (28)
  4. 6-Core 6-Core (7)
  5. 8-Core 8-Core (7)
Dung lượng Ram tối đa
  1. 1024GB 1024GB (1)
  2. 128GB 128GB (12)
  3. 32GB 32GB (11)
  4. 64GB 64GB (57)
Cache
  1. 15MB 15MB (4)
  2. 16MB 16MB (3)
  3. 20MB 20MB (6)
  4. 25MB 25MB (1)
  5. 2MB 2MB (1)
  6. 3MB 3MB (6)
  7. 4MB 4MB (1)
  8. 6MB 6MB (10)
  9. 8MB 8MB (13)
Số cổng M.2
  1. 1 x M.2 1 x M.2 (38)
  2. 1 x M.2 + 1 x Ultra M.2 1 x M.2 + 1 x Ultra M.2 (8)
  3. 2 x M.2 2 x M.2 (16)
  4. 2 x M.2 + 1 x Ultra M.2 2 x M.2 + 1 x Ultra M.2 (2)
  5. 2 x Ultra M.2 2 x Ultra M.2 (1)
  6. 3 x M.2 3 x M.2 (1)
  7. 3 x Ultra M.2 3 x Ultra M.2 (1)
Nhà sản xuất Chipset
  1. AMD AMD (20)
  2. NVIDIA NVIDIA (90)
Loại Ram
  1. DDR3 2133 DDR3 2133 (1)
  2. DDR4 1866 DDR4 1866 (4)
  3. DDR4 2133 DDR4 2133 (72)
  4. DDR4 2400 DDR4 2400 (57)
  5. DDR4 2666 DDR4 2666 (43)
  6. DDR4 2800 DDR4 2800 (42)
  7. DDR4 3000 DDR4 3000 (43)
  8. DDR4 3200 DDR4 3200 (49)
  9. DDR4 3400 DDR4 3400 (31)
  10. DDR4 3466 DDR4 3466 (27)
  11. DDR4 3500 DDR4 3500 (18)
  12. DDR4 3600 DDR4 3600 (29)
  13. DDR4 3733 DDR4 3733 (19)
  14. DDR4 3800 DDR4 3800 (20)
  15. DDR4 3866 DDR4 3866 (19)
  16. DDR4 4000 DDR4 4000 (7)
  17. DDR4 4133 DDR4 4133 (6)
Dung lượng
  1. 120GB 120GB (26)
  2. 128GB 128GB (16)
  3. 128GB 128GB (2)
  4. 1TB 1TB (22)
  5. 220GB 220GB (1)
  6. 240GB 240GB (29)
  7. 250GB 250GB (2)
  8. 256GB 256GB (18)
  9. 2TB 2TB (6)
  10. 3TB 3TB (2)
  11. 480GB 480GB (11)
  12. 4TB 4TB (3)
  13. 500GB 500GB (7)
  14. 512GB 512GB (15)
  15. 800GB 800GB (1)
  16. 960GB 960GB (4)
Bus bộ nhớ
  1. 128-Bit 128-Bit (40)
  2. 192-Bit 192-Bit (16)
  3. 256-Bit 256-Bit (39)
  4. 352-Bit 352-Bit (10)
  5. 64-Bit 64-Bit (6)
  6. Đang cập nhật Đang cập nhật (4)
Cas - Độ trễ
  1. 10 10 (1)
  2. 11 11 (31)
  3. 13 13 (8)
  4. 14 14 (8)
  5. 15 15 (66)
  6. 16 16 (49)
  7. 17 17 (4)
  8. 5 5 (1)
  9. 9 9 (15)
  10. Đang cập nhật Đang cập nhật (9)
Số cổng HDMI
  1. 1 x HDMI 1 x HDMI (55)
  2. 2 x HDMI 2 x HDMI (2)
Dung lượng
  1. 16GB 16GB (66)
  2. 2GB 2GB (4)
  3. 32GB 32GB (23)
  4. 4GB 4GB (43)
  5. 8GB 8GB (75)
Loại
  1. Tản nhiệt khí Tản nhiệt khí (27)
  2. Tản nhiệt nước Tản nhiệt nước (13)
Tốc độ bus
  1. DDR2 800MHz DDR2 800MHz (1)
  2. DDR3 1333MHz DDR3 1333MHz (4)
  3. DDR3 1600MHz DDR3 1600MHz (42)
  4. DDR3 1866MHz DDR3 1866MHz (2)
  5. DDR3 2133MHz DDR3 2133MHz (1)
  6. DDR3 2400MHz DDR3 2400MHz (1)
  7. DDR4 2133MHz DDR4 2133MHz (44)
  8. DDR4 2400MHz DDR4 2400MHz (54)
  9. DDR4 2666MHz DDR4 2666MHz (33)
  10. DDR4 2800MHz DDR4 2800MHz (4)
  11. DDR4 3000MHz DDR4 3000MHz (11)
  12. DDR4 3200MHz DDR4 3200MHz (11)
  13. DRR4 3466MHz DRR4 3466MHz (1)
Loại
  1. ATX ATX (52)
  2. Extended ATX Extended ATX (5)
  3. Micro ATX Micro ATX (20)
  4. Mini ITX Mini ITX (2)
  5. SSI EEB SSI EEB (1)
  6. Đang cập nhật Đang cập nhật (1)
Kích thước quạt
  1. 100mm 100mm (1)
  2. 120mm 120mm (19)
  3. 135mm 135mm (1)
  4. 140mm 140mm (8)
  5. 60mm 60mm (2)
  6. 80mm 80mm (1)
Boost Clock
  1. 1006 MHz 1006 MHz (4)
  2. 1059 MHz 1059 MHz (2)
  3. 1076 MHz 1076 MHz (1)
  4. 1210 MHz 1210 MHz (1)
  5. 1220 MHz 1220 MHz (2)
  6. 1244 MHz 1244 MHz (1)
  7. 1254 MHz 1254 MHz (1)
  8. 1266 MHz 1266 MHz (1)
  9. 1270 MHz 1270 MHz (1)
  10. 1290 MHz 1290 MHz (1)
  11. 1316 MHz 1316 MHz (2)
  12. 1341 MHz 1341 MHz (1)
  13. 1354 MHz 1354 MHz (3)
  14. 1379 MHz 1379 MHz (1)
  15. 1392 MHz 1392 MHz (5)
  16. 1404 MHz 1404 MHz (3)
  17. 1442 MHz 1442 MHz (2)
  18. 1506 MHz 1506 MHz (1)
  19. 1518 MHz 1518 MHz (2)
  20. 1544 MHz 1544 MHz (4)
  21. 1556 MHz 1556 MHz (3)
  22. 1582 MHz 1582 MHz (1)
  23. 1594 MHz 1594 MHz (5)
  24. 1607 MHz 1607 MHz (6)
  25. 1620 MHz 1620 MHz (2)
  26. 1632 MHz 1632 MHz (1)
  27. 1657 MHz 1657 MHz (2)
  28. 1683 MHz 1683 MHz (3)
  29. 1695 MHz 1695 MHz (2)
  30. 1708 MHz 1708 MHz (6)
  31. 1721 MHz 1721 MHz (6)
  32. 1771 MHz 1771 MHz (1)
  33. 1784 MHz 1784 MHz (3)
  34. 600 MHz 600 MHz (1)
  35. 725 MHz 725 MHz (1)
  36. 800 MHz 800 MHz (2)
  37. 810 MHz 810 MHz (1)
  38. 825 MHz 825 MHz (1)
  39. 950 MHz 950 MHz (1)
  40. 954 MHz 954 MHz (2)
  41. Đang cập nhật Đang cập nhật (15)
Số cổng DVI
  1. 1 x DVI 1 x DVI (34)
  2. Đang cập nhật Đang cập nhật (2)
Màu sắc
  1. Bạc Bạc (13)
  2. Bạc trắng Bạc trắng (1)
  3. Bạc đen Bạc đen (3)
  4. Cam Cam (1)
  5. Nâu Nâu (2)
  6. Trắng Trắng (53)
  7. Trắng/Đỏ Trắng/Đỏ (1)
  8. Trong Suốt Trong Suốt (1)
  9. Vàng Vàng (4)
  10. Xám Xám (9)
  11. Xanh Xanh (4)
  12. Xanh Lá Xanh Lá (36)
  13. Xanh đen Xanh đen (2)
  14. Đen Đen (356)
  15. Đen phối cam Đen phối cam (3)
  16. Đen phối trắng Đen phối trắng (5)
  17. Đen phối xanh Đen phối xanh (3)
  18. Đen phối đỏ Đen phối đỏ (20)
  19. Đen/Trắng Đen/Trắng (3)
  20. Đen/Đỏ Đen/Đỏ (5)
  21. Đỏ Đỏ (38)
  22. Đỏ/Trắng/Đen Đỏ/Trắng/Đen (2)
Socket phù hợp
  1. LGA 1150 LGA 1150 (27)
  2. LGA 1151 LGA 1151 (22)
  3. LGA 1155 LGA 1155 (33)
  4. LGA 1156 LGA 1156 (32)
  5. LGA 1366 LGA 1366 (25)
  6. LGA 2011 LGA 2011 (26)
  7. LGA 2011-v3 LGA 2011-v3 (19)
  8. LGA 775 LGA 775 (18)
  9. Socket 754 Socket 754 (2)
  10. Socket 939 Socket 939 (2)
  11. Socket 940 Socket 940 (2)
  12. Socket AM2 Socket AM2 (24)
  13. Socket AM2+ Socket AM2+ (19)
  14. Socket AM3 Socket AM3 (26)
  15. Socket AM3+ Socket AM3+ (25)
  16. Socket AM4 Socket AM4 (7)
  17. Socket FM1 Socket FM1 (26)
  18. Socket FM2 Socket FM2 (27)
  19. Socket FM2+ Socket FM2+ (11)
Tản nhiệt
  1. Có quạt Có quạt (109)
  2. Không quạt Không quạt (4)
  3. Tản nhiệt nước Tản nhiệt nước (1)
  4. Đang cập nhất Đang cập nhất (1)
Số cổng DisplayPort
  1. 1 x DisplayPort 1 x DisplayPort (26)
  2. 1 x DisplayPort + 1 x Mini DisplayPort 1 x DisplayPort + 1 x Mini DisplayPort (1)
  3. Đang cập nhật Đang cập nhật (4)
VGA Onboard
  1. AMD Radeon R/HD8000/HD7000 Series AMD Radeon R/HD8000/HD7000 Series (1)
  2. Integrated Graphics Integrated Graphics (6)
  3. Intel HD 4000 Graphics Intel HD 4000 Graphics (1)
  4. Intel HD Graphics Intel HD Graphics (41)
  5. Đang cập nhật Đang cập nhật (3)
Card onboard
  1. (2)
Tốc độ ghi (max)
  1. 1200 MBps 1200 MBps (1)
  2. 130 MBps 130 MBps (1)
  3. 1300 MBps 1300 MBps (6)
  4. 1400 MBps 1400 MBps (3)
  5. 150 MBps 150 MBps (3)
  6. 170 MBps 170 MBps (2)
  7. 190 MBps 190 MBps (2)
  8. 2400 MBps 2400 MBps (1)
  9. 275 MBps 275 MBps (4)
  10. 300 MBps 300 MBps (2)
  11. 300 MBps 300 MBps (1)
  12. 310 MBps 310 MBps (3)
  13. 320 MBps 320 MBps (3)
  14. 330 MBps 330 MBps (2)
  15. 335 MBps 335 MBps (1)
  16. 360 MBps 360 MBps (1)
  17. 370 MBps 370 MBps (1)
  18. 375 MBps 375 MBps (1)
  19. 385 MBps 385 MBps (1)
  20. 400 MBps 400 MBps (4)
  21. 420 MBps 420 MBps (2)
  22. 430 MBps 430 MBps (3)
  23. 440 MBps 440 MBps (1)
  24. 450 MBps 450 MBps (9)
  25. 455 MBps 455 MBps (4)
  26. 460 MBps 460 MBps (6)
  27. 470 MBps 470 MBps (4)
  28. 480 MBps 480 MBps (3)
  29. 485 MBps 485 MBps (1)
  30. 490 MBps 490 MBps (4)
  31. 500 MBps 500 MBps (8)
  32. 520 MBps 520 MBps (6)
  33. 530 MBps 530 MBps (12)
  34. 535 MBps 535 MBps (1)
  35. 540 MBps 540 MBps (5)
  36. 625 MBps 625 MBps (1)
  37. 800 MBps 800 MBps (1)
  38. 900 MBps 900 MBps (1)
RAM
  1. 4GB 4GB (1)
Độ phân giải tối đa
  1. 2560 x 1600 2560 x 1600 (2)
  2. 3840 x 2160 3840 x 2160 (3)
  3. 4096 x 2160 4096 x 2160 (15)
  4. 5120 x 2880 5120 x 2880 (8)
  5. 5760 x 1080 5760 x 1080 (1)
  6. 7680 x 4320 7680 x 4320 (83)
  7. Đang cập nhật Đang cập nhật (2)
Số cổng D-sub
  1. 1 x D-sub 1 x D-sub (22)
  2. None None (2)
Tốc độ đọc
  1. 1570 MBps 1570 MBps (1)
  2. 1600 MBps 1600 MBps (2)
  3. 1775 MBps 1775 MBps (1)
  4. 2000 MBps 2000 MBps (1)
  5. 2100 MBps 2100 MBps (1)
  6. 2300 MBps 2300 MBps (4)
  7. 2500 MBps 2500 MBps (6)
  8. 3000 MBps 3000 MBps (1)
  9. 330 MBps 330 MBps (1)
  10. 450 MBps 450 MBps (1)
  11. 495 MBps 495 MBps (1)
  12. 500 MBps 500 MBps (9)
  13. 510 MBps 510 MBps (5)
  14. 515 MBps 515 MBps (1)
  15. 520 MBps 520 MBps (10)
  16. 535 MBps 535 MBps (8)
  17. 540 MBps 540 MBps (11)
  18. 545 MBps 545 MBps (3)
  19. 550 MBps 550 MBps (16)
  20. 555 MBps 555 MBps (1)
  21. 560 MBps 560 MBps (29)
  22. 770 MBps 770 MBps (2)
Nguồn
  1. 400W - 499W 400W - 499W (1)
Nguồn đề xuất
  1. 300W 300W (24)
  2. 350W 350W (7)
  3. 400W 400W (22)
  4. 450W 450W (5)
  5. 500W 500W (28)
  6. 600W 600W (10)
  7. 650W 650W (3)
  8. 750W 750W (3)
  9. Đang cập nhật Đang cập nhật (4)
Cổng USB
  1. 1 x USB 3.1 1 x USB 3.1 (3)
  2. 1 x USB 5Gb/s 1 x USB 5Gb/s (1)
  3. 1 x USB type C 1 x USB type C (14)
  4. 10 x USB 2.0 10 x USB 2.0 (1)
  5. 2 x USB 2.0 2 x USB 2.0 (17)
  6. 2 x USB 3.0 2 x USB 3.0 (4)
  7. 2 x USB 3.1 2 x USB 3.1 (22)
  8. 3 x USB 2.0 3 x USB 2.0 (1)
  9. 3 x USB 3.0 3 x USB 3.0 (1)
  10. 3 x USB 3.1 3 x USB 3.1 (4)
  11. 4 x USB 2.0 4 x USB 2.0 (8)
  12. 4 x USB 3.0 4 x USB 3.0 (9)
  13. 4 x USB 3.1 4 x USB 3.1 (7)
  14. 5 x USB 2.0 5 x USB 2.0 (2)
  15. 5 x USB 3.0 5 x USB 3.0 (3)
  16. 5 x USB 3.1 5 x USB 3.1 (6)
  17. 6 x USB 2.0 6 x USB 2.0 (16)
  18. 6 x USB 3.0 6 x USB 3.0 (11)
  19. 6 x USB 3.1 6 x USB 3.1 (9)
  20. 7 x USB 3.1 7 x USB 3.1 (1)
  21. 8 x USB 2.0 8 x USB 2.0 (5)
  22. 8 x USB 3.0 8 x USB 3.0 (7)
  23. 8 x USB 3.1 8 x USB 3.1 (3)
Hãng sản xuất Main
  1. ASUS ASUS (1)
Loại Ram
  1. DDR3 DDR3 (5)
  2. DDR5 DDR5 (4)
  3. GDDR5 GDDR5 (81)
  4. GDDR5X GDDR5X (22)
  5. Đang cập nhật Đang cập nhật (3)
Số khe Ram
  1. 16 16 (1)
  2. 2 2 (8)
  3. 4 4 (53)
  4. 6 6 (1)
  5. 8 8 (13)
  6. Đang cập nhật Đang cập nhật (4)
Chuẩn cắm
  1. PCI Express PCI Express (2)
  2. PCI-Express 2.0 x2 PCI-Express 2.0 x2 (1)
  3. PCI-Express 3.0 x4 PCI-Express 3.0 x4 (6)
  4. SATA III SATA III (103)
  5. USB 3.0 USB 3.0 (24)
Mainboard Size
  1. Micro ATX Micro ATX (1)
Bộ nhớ
  1. 11GB 11GB (10)
  2. 1GB 1GB (9)
  3. 2GB 2GB (26)
  4. 3GB 3GB (6)
  5. 4GB 4GB (19)
  6. 6GB 6GB (10)
  7. 8GB 8GB (34)
  8. Đang cập nhật Đang cập nhật (1)
Loại CPU
  1. Celeron Celeron (48)
  2. Core i3 Core i3 (53)
  3. Core i5 Core i5 (44)
  4. Core i7 Core i7 (56)
  5. Core i7 Extreme Edition Core i7 Extreme Edition (3)
  6. Pentium Pentium (51)
  7. Ryzen Series Ryzen Series (6)
  8. Xeon Xeon (14)
  9. Đang cập nhật Đang cập nhật (3)
Số khe PCI
  1. 1 1 (1)
  2. 2 2 (9)
  3. 3 3 (7)
  4. 4 4 (1)
  5. 6 6 (4)
  6. Đang cập nhật Đang cập nhật (2)
Loại
  1. ATX ATX (46)
  2. ATX12V ATX12V (25)
  3. ATX12V / EPS12V ATX12V / EPS12V (34)
  4. Micro ATX Micro ATX (19)
  5. Đang cập nhật Đang cập nhật (5)
HDD
  1. 500GB 500GB (1)
Số màn hình tối đa
  1. 1 1 (1)
  2. 2 2 (11)
  3. 3 3 (29)
  4. 4 4 (34)
  5. Đang cập nhật Đang cập nhật (18)
Chipset
  1. AMD A320 AMD A320 (2)
  2. AMD A320 AMD A320 (2)
  3. AMD B350 AMD B350 (5)
  4. Intel B150 Intel B150 (3)
  5. Intel B250 Intel B250 (5)
  6. Intel C232 Intel C232 (4)
  7. Intel C236 Intel C236 (3)
  8. Intel C612 Intel C612 (1)
  9. Intel H110 Intel H110 (2)
  10. Intel H170 Intel H170 (2)
  11. Intel H270 Intel H270 (4)
  12. Intel H81 Intel H81 (1)
  13. Intel X99 Intel X99 (11)
  14. Intel Z170 Intel Z170 (15)
  15. Intel Z270 Intel Z270 (19)