Logo

  Bộ lọc
  Sắp xếp

Từ 1 Đến 16 của 46 sản phẩm

trang
Page:
  1. 1
  2. 2
  3. 3

Sắp xếp

Sắp xếp SP theo

Sắp xếp tăng dần Sắp xếp tăng dần
Bạn đang lọc theo
  1. Xóa sản phẩm này Xóa sản phẩm này Thương hiệu: GIGABYTE

Lọc sản phẩm theo

Số màn hình tối đa
  1. 3 3 (6)
  2. 4 4 (11)
  3. Đang cập nhật Đang cập nhật (4)
Cổng kết nối
Số cổng HDMI
VGA
Display Port
DirectX
Số nhân hoạt động
Nhà sản xuất Chipset
Bus bộ nhớ
Đơn Giá
Thương hiệu
  1. AMD AMD (5)
  2. Asus Asus (21)
  3. Evga Evga (13)
  4. Galax Galax (10)
  5. GIGABYTE GIGABYTE (46)
  6. MSI MSI (47)
  7. NVIDIA NVIDIA (5)
  8. ZOTAC ZOTAC (1)
Boost Clock
Màu sắc
Tản nhiệt
Độ phân giải tối đa
Nguồn đề xuất
Loại Ram
Bộ nhớ
Số màn hình tối đa
  1. 3 3 (6)
  2. 4 4 (11)
  3. Đang cập nhật Đang cập nhật (4)
Cổng kết nối
  1. PCI Express 3.0 PCI Express 3.0 (5)
  2. PCI Express 3.0 x16 PCI Express 3.0 x16 (26)
  3. PCI Express x16 PCI Express x16 (1)
  4. Đang cập nhật Đang cập nhật (2)
Số cổng HDMI
  1. 1 1 (25)
  2. 3 3 (8)
  3. 4 4 (3)
  4. Đang cập nhật Đang cập nhật (1)
VGA
  1. GeForce GTX 1050 GeForce GTX 1050 (5)
  2. GeForce GTX 1050 Ti GeForce GTX 1050 Ti (2)
  3. GeForce GTX 1060 GeForce GTX 1060 (5)
  4. GeForce GTX 1070 GeForce GTX 1070 (5)
  5. GeForce GTX 1080 GeForce GTX 1080 (5)
  6. GeForce GTX 1080 Ti GeForce GTX 1080 Ti (3)
  7. Đang cập nhật Đang cập nhật (11)
Display Port
  1. 1 x DisplayPort 1 x DisplayPort (4)
  2. 1 x DisplayPort 1.4 1 x DisplayPort 1.4 (10)
  3. 2 x DisplayPort 1.4 2 x DisplayPort 1.4 (1)
  4. 3 x DisplayPort 3 x DisplayPort (7)
  5. 3 x DisplayPort 1.4 3 x DisplayPort 1.4 (13)
  6. Đang cập nhật Đang cập nhật (1)
DirectX
  1. DirectX 11.2 DirectX 11.2 (1)
  2. DirectX 12 DirectX 12 (35)
  3. Đang cập nhật Đang cập nhật (1)
Số nhân hoạt động
  1. 2304 Stream Processors 2304 Stream Processors (1)
  2. 4096 Stream Processors 4096 Stream Processors (3)
  3. CUDA 1152 CUDA 1152 (1)
  4. CUDA 1920 CUDA 1920 (4)
  5. CUDA 2560 CUDA 2560 (2)
  6. CUDA 640 CUDA 640 (3)
  7. CUDA 768 CUDA 768 (1)
  8. Đang cập nhật Đang cập nhật (4)
Nhà sản xuất Chipset
  1. AMD AMD (6)
  2. NVIDIA NVIDIA (25)
Bus bộ nhớ
  1. 128-Bit 128-Bit (13)
  2. 192-Bit 192-Bit (5)
  3. 256-Bit 256-Bit (11)
  4. 352-Bit 352-Bit (3)
  5. Đang cập nhật Đang cập nhật (4)
Đơn Giá
  1. 0 ₫ - 10.000.000 ₫ 0 ₫ - 10.000.000 ₫ (31)
  2. 10.000.000 ₫ - 20.000.000 ₫ 10.000.000 ₫ - 20.000.000 ₫ (10)
  3. 20.000.000 ₫ - 30.000.000 ₫ 20.000.000 ₫ - 30.000.000 ₫ (5)
Thương hiệu
  1. AMD AMD (5)
  2. Asus Asus (21)
  3. Evga Evga (13)
  4. Galax Galax (10)
  5. GIGABYTE GIGABYTE (46)
  6. MSI MSI (47)
  7. NVIDIA NVIDIA (5)
  8. ZOTAC ZOTAC (1)
Boost Clock
  1. 1379 MHz 1379 MHz (1)
  2. 1392 MHz 1392 MHz (2)
  3. 1404 MHz 1404 MHz (1)
  4. 1442 MHz 1442 MHz (1)
  5. 1518 MHz 1518 MHz (1)
  6. 1556 MHz 1556 MHz (2)
  7. 1582 MHz 1582 MHz (1)
  8. 1620 MHz 1620 MHz (2)
  9. 1683 MHz 1683 MHz (1)
  10. 1695 MHz 1695 MHz (1)
  11. 1708 MHz 1708 MHz (1)
  12. 1721 MHz 1721 MHz (4)
  13. 1771 MHz 1771 MHz (1)
  14. 1784 MHz 1784 MHz (2)
  15. Đang cập nhật Đang cập nhật (8)
Màu sắc
  1. Đen Đen (26)
Tản nhiệt
  1. Có quạt Có quạt (35)
  2. Đang cập nhất Đang cập nhất (1)
Độ phân giải tối đa
  1. 7680 x 4320 7680 x 4320 (35)
  2. Đang cập nhật Đang cập nhật (1)
Nguồn đề xuất
  1. 300W 300W (7)
  2. 400W 400W (9)
  3. 450W 450W (1)
  4. 500W 500W (10)
  5. 600W 600W (3)
  6. 650W 650W (1)
  7. 750W 750W (3)
  8. Đang cập nhật Đang cập nhật (1)
Loại Ram
  1. DDR5 DDR5 (3)
  2. GDDR5 GDDR5 (24)
  3. GDDR5X GDDR5X (6)
  4. Đang cập nhật Đang cập nhật (3)
Bộ nhớ
  1. 11GB 11GB (3)
  2. 2GB 2GB (9)
  3. 3GB 3GB (3)
  4. 4GB 4GB (5)
  5. 6GB 6GB (2)
  6. 8GB 8GB (14)
  7. Đang cập nhật Đang cập nhật (1)
Card màn hình
card màn hình VGA ASUS DUAL RX460-O2G

VGA ASUS DUAL RX460-O2G

3.560.000 VND

  • - Xung máy 1244 MHz cho trải nghiệm chơi game tuyệt vời 
  • - Thiết kế quạt kép 
  • - Ăn khớp với bo mạch chủ ASUS X99 A II, hiệu năng tối ưu. 
  • - Công nghệ Auto-Extreme 
  • - GPU Tweak II với Xsplit Gamecaster điều chỉnh hiệu năng trực quan, truyền phát nhanh
[{"name":"VGA Gigabyte Geforce GT 730 GDDR5 2G (GV-N730D5-2GI)","id":"485","price":"1710000.0000","list":"Trang danh m\u1ee5c Card m\u00e0n h\u00ecnh"},{"name":"VGA Gigabyte GTX 750Ti 2G OC GDDR5\/128bit (GV-N75TOC-2GI)","id":"2509","price":"3080000.0000","list":"Trang danh m\u1ee5c Card m\u00e0n h\u00ecnh"},{"name":"VGA GIGABYTE GeForce GTX 1060 G1 Gaming 6GB","id":"4392","price":"8599000.0000","list":"Trang danh m\u1ee5c Card m\u00e0n h\u00ecnh"},{"name":"VGA Gigabyte GTX 1050Ti OC 4G (GV-N105TOC-4GD)","id":"5532","price":"4650000.0000","list":"Trang danh m\u1ee5c Card m\u00e0n h\u00ecnh"},{"name":"VGA GIGABYTE GTX 1050 D5 2G","id":"7147","price":"3290000.0000","list":"Trang danh m\u1ee5c Card m\u00e0n h\u00ecnh"},{"name":"VGA GIGABYTE GTX 1050 OC 2G ","id":"7148","price":"3520000.0000","list":"Trang danh m\u1ee5c Card m\u00e0n h\u00ecnh"},{"name":"VGA GIGABYTE GTX 1050 G1 Gaming","id":"7149","price":"4270000.0000","list":"Trang danh m\u1ee5c Card m\u00e0n h\u00ecnh"},{"name":"VGA GIGABYTE GTX 1050Ti G1 Gaming 4G ","id":"7152","price":"4990000.0000","list":"Trang danh m\u1ee5c Card m\u00e0n h\u00ecnh"},{"name":"VGA GIGABYTE GTX 1060 Mini ITX OC 3G ","id":"7153","price":"6080000.0000","list":"Trang danh m\u1ee5c Card m\u00e0n h\u00ecnh"},{"name":"VGA GIGABYTE GTX 1060 G1 Gaming 3G","id":"7154","price":"7500000.0000","list":"Trang danh m\u1ee5c Card m\u00e0n h\u00ecnh"},{"name":"VGA GIGABYTE GTX 1070 Xtreme Gaming 8G ","id":"7156","price":"13640000.0000","list":"Trang danh m\u1ee5c Card m\u00e0n h\u00ecnh"},{"name":"VGA GIGABYTE GTX 1070 WINDFORCE OC 8G (GV-N1070WF2OC-8GD)","id":"7157","price":"12699000.0000","list":"Trang danh m\u1ee5c Card m\u00e0n h\u00ecnh"},{"name":"VGA GIGABYTE GTX 1070 G1 Gaming 8G (GV-N1070G1 GAMING-8GD)","id":"7158","price":"13199000.0000","list":"Trang danh m\u1ee5c Card m\u00e0n h\u00ecnh"},{"name":"VGA GIGABYTE GTX 1080 G1 Gaming 8G ( GV-N1080G1 GAMING-8GD)","id":"7160","price":"16510000.0000","list":"Trang danh m\u1ee5c Card m\u00e0n h\u00ecnh"},{"name":"VGA GIGABYTE GTX 1080 Xtreme Gaming Premium Pack 8G","id":"7161","price":"22040000.0000","list":"Trang danh m\u1ee5c Card m\u00e0n h\u00ecnh"},{"name":"VGA Gigabyte GeForce GTX 1050Ti G1 Gaming 4G (GV-N105TG1 GAMING-4GD)","id":"7532","price":"5299000.0000","list":"Trang danh m\u1ee5c Card m\u00e0n h\u00ecnh"}]